trấn định

Học thuật
Thân thiện
trấn định

Cô giáo trấn định một học sinh đang lo lắng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho ai đó hoặc tình hình trở nên yên tâm, bình tĩnh, ổn định trở lại: Hành động xoa dịu, trấn an để giải tỏa sự lo lắng, hoảng sợ hoặc hỗn loạn, giúp khôi phục trạng thái tinh thần hoặc trật tự bình thường.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi nghe tin động đất, chính quyền địa phương đã nhanh chóng mặt để trấn định người dân.
    • giáo chủ nhiệm đã trấn định tinh thần cho học sinh trước kỳ thi quan trọng.
    • Những biện pháp kịp thời đã giúp trấn định tình hình thị trường tài chính.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trấn định tâm lý": hành động giúp ổn định, xoa dịu trạng thái tâm lý cho ai đó sau một sốc hoặc biến cố.

    • Các chuyên gia tâm lý được cử đến để trấn định tâm lý cho các nạn nhân sau vụ tai nạn.
  • "trấn định dư luận": thực hiện các biện pháp để làm dịu định hướng dư luận xã hội đang xôn xao về một vấn đề nào đó.

    • Thông cáo báo chí kịp thời đã góp phần trấn định dư luận.
Biến thể từ gần giống
  • Trấn an (động từ): có nghĩa tương tự, hành động làm cho yên lòng, bớt lo sợ.

    • Bác sĩ trấn an bệnh nhân trước ca phẫu thuật.
  • Ổn định (động từ/tính từ): làm cho hoặc trở nên vững vàng, không biến động.

    • Chính phủ nỗ lực ổn định kinh tế.
  • Bình tĩnh (tính từ): trạng thái tâm lý không hốt hoảng, lo sợ.

    • Hãy giữ bình tĩnh trong mọi tình huống.
Từ đồng nghĩa
  • Xoa dịu: làm cho dịu đi, bớt căng thẳng.
  • Làm yên lòng: hành động khiến ai đó cảm thấy yên tâm.
  • Củng cố tinh thần: làm cho tinh thần thêm vững vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "trấn định". Hành động thường đi kèm với tân ngữ chỉ đối tượng hoặc tình hình.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trấn định" một cách cố định.)

trấn định

Cô giáo trấn định một học sinh đang lo lắng.

  1. Giữ cho bình tĩnh: Trấn định tinh thần.